1 / 14
TOEIC Listening Part 2

Giới thiệu dạng câu Part 2

Trong Part 2, thí sinh sẽ nghe 1 câu hỏi hoặc 1 câu nói, sau đó nghe tiếp 3 đáp án A, B, C.

Nhiệm vụ của thí sinh là chọn đáp án phù hợp nhất với câu vừa nghe.

Lưu ý quan trọng: Trong đề thi sẽ KHÔNG ghi bất kỳ transcript nào. Thí sinh chỉ được nghe và chọn đáp án.
Part 2 Question Types

Các dạng câu thường xuất hiện trong Part 2

Các dạng phổ biến nhất nên được luyện trước:

1. WH Questions When, Where, Why, Who, What, How...
2. Yes / No Questions Do, Did, Can, Will, Are, Is, Have...
3. Tag Questions isn't it, don't you, haven't they...
4. Statements Câu nói thường, lời nhận xét, thông báo, đề nghị...
5. Choice Questions Would you like A or B? / Should we do A or B?
6. Suggestions / Requests Could you...? / Why don't we...? / Would you mind...?
WH Question 01
WHEN

Hỏi về thời gian

Ví dụ mẫu
When will the meeting start?
A. In the conference room.
B. At 9 o'clock.
C. Mr. Kim will lead it.

Cách làm

  • Nghe thấy When → lập tức nghĩ đến thời gian.
  • Đáp án đúng thường là giờ, ngày, tháng, thời điểm, deadline.
  • Loại đáp án chỉ địa điểm, người, lý do.
WH Question 02
WHERE

Hỏi về địa điểm

Ví dụ mẫu
Where is the manager's office?
A. At 3 p.m.
B. On the second floor.
C. Because she is busy.

Cách làm

  • Nghe thấy Where → cần tìm địa điểm.
  • Đáp án đúng thường có: room, floor, office, desk, building, address.
  • Cẩn thận đáp án lặp từ nhưng trả lời sai loại thông tin.
WH Question 03
WHY

Hỏi về lý do

Ví dụ mẫu
Why was the meeting canceled?
A. Because the manager is sick.
B. In the main office.
C. At 10 o'clock.

Cách làm

  • Nghe thấy Why → cần tìm lý do.
  • Đáp án đúng có thể bắt đầu bằng because, due to, to + verb.
  • Loại đáp án chỉ thời gian hoặc địa điểm.
WH Question 04
WHO

Hỏi về người

Ví dụ mẫu
Who will give the presentation?
A. In the meeting room.
B. Ms. Taylor will.
C. Next Monday.

Cách làm

  • Nghe thấy Who → cần tìm người hoặc chức vụ.
  • Đáp án đúng thường là tên người, phòng ban, chức danh.
  • Có thể trả lời ngắn: Ms. Taylor will. / The sales manager.
WH Question 05
WHAT TIME

Hỏi giờ cụ thể

Ví dụ mẫu
What time does the store close?
A. At the shopping mall.
B. The store is new.
C. At 8 p.m.

Cách làm

  • What time giống nhóm When, nhưng hỏi giờ cụ thể hơn.
  • Đáp án đúng thường là mốc giờ: 8 a.m., noon, 3:30, after lunch.
  • Không chọn đáp án nói về nơi chốn hoặc người phụ trách.
WH Question 06
HOW OFTEN

Hỏi tần suất

Ví dụ mẫu
How often do you check the inventory?
A. Once a week.
B. In the storage room.
C. The new manager does.

Cách làm

  • Nghe thấy How often → cần tìm tần suất.
  • Đáp án đúng thường là: once a week, twice a month, every day, rarely.
  • Đừng nhầm với How hỏi cách thức hoặc How long hỏi khoảng thời gian.
Yes / No Questions
YES / NO

Câu hỏi Yes / No trong Part 2

Đây là dạng câu hỏi bắt đầu bằng trợ động từ hoặc động từ đặc biệt:

Do
Did
Can
Will
Are
Is
Have
Ví dụ mẫu
Did you send the invoice?
A. On the second floor.
B. I’ll do it after lunch.
C. Three copies, please.

Điểm quan trọng

  • Ưu tiên chọn đáp án có Yes hoặc No trong trường hợp bạn không nghe được toàn bộ.
  • Dạng câu này có thể được trả lời bằng đáp án gián tiếp, nghĩa là không có Yes hoặc No.
  • Nếu bạn nghe tốt, hãy cứ nghe toàn câu để đảm bảo đáp án của mình đúng.
Yes / No Questions 01

Dạng trả lời trực tiếp

Ví dụ mẫu
Are you attending the training session?
A. Yes, I signed up yesterday.
B. In the training room.
C. It starts at 2 p.m.

Cách làm

Chọn ngay đáp án Yes hoặc No nếu là câu hỏi Yes/No và bạn không chắc đáp án đúng. Khuyến khích thực hành nghe thật nhiều để có thể nghe hiểu toàn bộ ngữ cảnh.

Bẫy thường gặp

  • Đáp án có từ liên quan đến câu hỏi nhưng không trả lời câu hỏi.
  • Ví dụ hỏi attending? nhưng đáp án chỉ nói where hoặc when.
Yes / No Questions 02

Dạng trả lời gián tiếp

Ví dụ mẫu
Can you attend the meeting tomorrow?
A. It’s in the conference room.
B. I have another appointment.
C. The meeting lasted two hours.

Cách hiểu

  • Câu hỏi: Bạn có thể tham dự cuộc họp ngày mai không?
  • Đáp án B không nói “No”, nhưng nghĩa là không thể đi.
  • Đây là kiểu đáp án TOEIC rất thích dùng.

Một số mẫu trả lời gián tiếp hay gặp:

Have you finished the report? → I’m still working on it.

Did Mr. Lee call? → He left a message.

Is the printer working? → The technician is fixing it.

Tag Questions
TAG QUESTIONS

Câu hỏi đuôi trong Part 2

Tag Question là dạng câu hỏi có phần đuôi ngắn ở cuối câu, thường dùng để xác nhận lại thông tin.

isn't it?
aren't you?
didn't he?
won't they?
Ví dụ mẫu
The meeting starts at 9, doesn't it?
A. Yes, that's right.
B. In the meeting room.
C. Mr. Brown will attend.

Cách hiểu

  • Câu hỏi đuôi thường dùng để xác nhận thông tin.
  • Đáp án đúng thường là đồng ý, phủ định, hoặc sửa lại thông tin.
  • Không cần quá tập trung vào phần đuôi; hãy nghe ý chính của câu phía trước.
Tag Questions 01

Dạng xác nhận đúng / sai

Ví dụ mẫu
You finished the report, didn't you?
A. It is on my desk.
B. Yes, I sent it this morning.
C. The report is quite long.

Cách làm

  • Nghe câu chính: You finished the report.
  • Người hỏi muốn xác nhận: Bạn đã hoàn thành báo cáo rồi đúng không?
  • Đáp án đúng thường xác nhận bằng Yes/No hoặc một câu có cùng ý nghĩa.

Bẫy thường gặp

  • Đáp án có lặp lại từ trong câu hỏi nhưng không trả lời việc đã hoàn thành hay chưa.
  • Ví dụ: The report is quite long nghe có liên quan, nhưng không trả lời câu hỏi.
Tag Questions 02

Dạng sửa lại thông tin

Ví dụ mẫu
The client is arriving today, isn't he?
A. At the front desk.
B. He is our new client.
C. Actually, he’ll arrive tomorrow.

Cách hiểu

  • Người hỏi nghĩ rằng khách hàng sẽ đến hôm nay.
  • Đáp án đúng sửa lại thông tin: Actually, he’ll arrive tomorrow.
  • Với Tag Questions, đáp án đúng không nhất thiết phải có Yes hoặc No.

Mẫu đáp án hay gặp trong Tag Questions:

Yes, that's right.

No, I don't think so.

Actually, it was changed.

I believe so.

Let me check.